Mẫu dự toán PCCC nhà xưởng

0
510
 

Thiết kế giải pháp hệ thống PCCC là việc rất quan trọng với tất cả các dự án hiện nay. Chính vì vậy mỗi dự án công trình trước khi thiết kế thì việc chú trọng giải pháp thiết kế PCCC là vô cùng quan trọng.

Để tìm hiểu kỹ hơn hồ sơ xin cấp phép PCCC xây dựng nhà xưởng, các bạn tham khảo bài viết:

Việc thiết kế tối ưu sẽ giúp chủ đầu tư vừa tiết kiệm tiền bạc, lại mang lại cho công trình đảm bảo an toàn trong quá trình nghiệm thu và sử dụng vận hành sau này.

THIẾT KẾ THI CÔNG NHÀ XƯỞNG, NHÀ MÁY UY TÍN Ở HÀ NỘI

BẠN ĐANG CẦN CHỌN 1 NHÀ THẦU THIẾT KẾ, THI CÔNG NHÀ XƯỞNG CÔNG NGHIỆP VÀ ĐỦ HIỂU BIẾT VỀ PHÁP LÝ ?

HÃY THAM KHẢO BÀI VIẾT NÀY VÀ CHỌN VNC DESIGN NHƯ 1 NGƯỜI BẠN ĐỒNG HÀNH CHO NHÀ MÁY CỦA BẠN

 AZHOME GROUP là đơn vị có năng lực, trách nhiệm và uy tín về thiết kế , thi công nhà xưởng và hỗ trợ pháp lý cho bạn tại khu vực miền Bắc. Đội ngũ thi công có mặt tại tất cả các tỉnh phía Bắc như Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải phòng, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hà Nam, Nam Định…

DESCRIPTION UNIT
đơn vị
Q’TY Khối lượng TOTAL/Tổng
UNIT PRICE
Đơn giá
AMOUNT
Thành tiền
FIREFIGHTING WORK
1. FIRE FIGHTING WORKS/
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
LOT 1 281.219.415
2. SPRINKLER WORKS/Hệ thống chữa cháy tự động LOT 1 334.502.645
3. FIRE ALARM SYSTEM/ HỆ THỐNG BÁO CHÁY LOT 1 235.273.140
4. LIGHTNING PROTECTION SYSTEM/ CHỐNG SÉT MÁI LOT 1 29.004.800
5. APPRAISAL AND TESTS/ THAAME DUYỆT VÀ NGHIỆM THU LOT 1 120.000.000
TOTAL 1.000.000.000
1. FIRE FIGHTING WORKS/
HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
GI pipe DN100, t3.2 Ống thép mạ kẽm DN100, độ dày 3.2 m 344             315.350        108.480.400
GI pipe DN100, t2.9 Ống thép mạ kẽm DN50, độ dày 2.9 m 112             172.550          19.325.600
Fittings Phụ kiện đường ống lot 1        12.901.458          12.901.457
Indoor Fire Hydrant Cabinet 500x600x180                               Hộp đựng phượng tiện chữa cháy trong nhà 500x600x180 set 14             773.500          10.829.000
Hoss reel D50, 20m Cuộn vòi D50, dài 20m roll 14             809.200          11.328.800
Landing valve D50 Van chữa cháy D50 ea 14             690.200           9.662.800
Hoss nozzle Lăng phun D50 ea 14             297.500           4.165.000
Fire Extinguisher ABC Powder 4kg Bình chữa cháy ABC bọt 4kg set 75             315.350          23.651.250
Fire Extinguisher CO2 3kg Bình chữa cháy CO2 3kg set 25             535.500          13.387.500
Table rules and standards command Bảng nội dung tiêu lệnh set 25             178.500           4.462.500
Gate vavle D100 Van chặn D100 ea 1          3.153.500           3.153.500
Ministry of pipe racks DN100 Bộ giá treo ống DN100 set 172               89.250          15.351.000
Ministry of pipe racks DN50 Bộ giá treo ống DN50 set 37               77.350           2.887.733
Fire ball 6kg
Quả cầu 6kg
set 21             773.500          16.243.500
Red paint
Sơn đỏ
kg 20             101.150           2.023.000
Oxide primer Sơn chống rỉ kg 20             101.150           2.023.000
Welding rod Que hàn kg 25               31.535              788.375
Winding jute Đay quần ống kg 5             178.500              892.500
Melting ice Băng tan roll 750                 5.950           4.462.500
Testing and commissioning Kiểm tra và vận hành chạy thử lot 1          4.800.000           4.800.000
Transport Vận chuyển lot 1          4.200.000           4.200.000
Auxiliary finishing system Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống lot 1          6.200.000           6.200.000
SUB-TOTAL/Tổng phụ                      –        281.219.415
2. SPRINKLER WORKS/Hệ thống chữa cháy tự động
GI pipe DN100, t3.2 Ống thép mạ kẽm DN100, độ dày 3.2 m 344             315.350        108.480.400
GI pipe DN40, t2.3 Ống thép mạ kẽm DN40, độ dày 2.3 m 210             113.050          23.740.500
GI pipe DN132, t2.3 Ống thép mạ kẽm DN32, độ dày 2.3 m 406               77.350          31.404.100
GI pipe DN25, t2.3 Ống thép mạ kẽm DN25, độ dày 2.3 m 539               69.020          37.201.780
Fittings Phụ kiện đường ống lot 1        17.269.340          17.269.340
Sprinkler head 68oC (pendent type) Đầu Sprinkler 68oC (loại quay xuống) ea 427             101.150          43.191.050
Gate valve DN100 Van chặn DN100 ea 1          3.153.500           3.153.500
Ministry of pipe racks DN100 Bộ giá treo ống DN100 set 172               89.250          15.351.000
Ministry of pipe racks DN40 Bộ giá treo ống DN40 set 105               53.550           5.622.750
Ministry of pipe racks DN32 Bộ giá treo ống DN32 set 203               53.550          10.870.650
Ministry of pipe racks DN25 Bộ giá treo ống DN25 set 270               47.600          12.828.200
Red paint
Sơn đỏ
kg 20             101.150           2.023.000
Oxide primer Sơn chống rỉ kg 20             101.150           2.023.000
Welding rod Que hàn kg 25               31.535              788.375
Winding jute Đay quần ống kg 5             178.500              892.500
Melting ice Băng tan roll 750                 5.950           4.462.500
Testing and commissioning Kiểm tra và vận hành chạy thử lot 1          4.800.000           4.800.000
Transport Vận chuyển lot 1          4.200.000           4.200.000
Auxiliary finishing system Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống lot 1          6.200.000           6.200.000
SUB-TOTAL/Tổng phụ        334.502.645
3. FIRE ALARM SYSTEM/ HỆ THỐNG BÁO CHÁY
Main fire alarm control panel 10 zone Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh set 1        14.280.000          14.280.000
Smoke detector Đầu báo cháy khói set 110             380.800          41.888.000
Heat detector Đầu báo cháy nhiệt set 6             315.350           1.892.100
Combination boxa (Bell, lamp & push button)
Hộp tổ hợp (chuông, đèn, nút ấn)
set 13          1.785.000          23.205.000
Signal Cable Cu/PVC/PVC 2x1mm2 Cáp tín hiệu Cu/PVC/PVC 2x1mm2 m 1.935                 6.545          12.664.575
Signal Cable Cu/PVC/PVC 20x2x1.0mm2 Cáp tín hiệu Cu/PVC/PVC 20x2x1.0mm2 m 150               77.350          11.602.500
Power Cable 2×1.5mm2 Dây cáp điện 2×1.5mm2 m 1.545                 7.735          11.950.575
PVC conduit D20 Ống dẫn PVC D20 m 3.480                 6.545          22.776.600
PVC conduit D32 Ống dẫn PVC D32 m 150               10.115           1.517.250
Fitting & Conduit accessory Phụ kiện lắp và ống luồn lot 1        21.266.490          21.266.490
Emegency lighting Đèn chiếu sáng khẩn cấp set 68             416.500          28.322.000
Exit lighting
Đèn Exit
set 35             297.500          10.412.500
Socket for Emegency lighting Ổ cắm cho chiếu sáng khẩn cấp set 103             136.850          14.095.550
Conection & Testing Fee Kết nối và kiểm tra lot 1        12.000.000          12.000.000
Accessories Phụ kiện lot 1          7.400.000           7.400.000
SUB-TOTAL/Tổng phụ                      –        235.273.140
4. LIGHTNING PROTECTION SYSTEM/ CHỐNG SÉT MÁI
Lightning pointer reinstall – Radius 73M Kim thu sét 73m 1        12.000.000          12.000.000
Lightning pointer – Radius 73M Kim thu sét 73m set 1          2.040.000           2.040.000
Elevation Pole – 5m Trụ đỡ kim thu sét 5m set 1             288.000              288.000
Box testing Hộp kiểm tra điện trở set 1             156.000              156.000
GV Cable 70SQ Cáp dẫn sét 70Sq m 120               30.000           3.600.000
Copper Cable 70SQ Cáp đồng 70Sq m 20               27.600              552.000
Earthing rod D16; L=2400mm CỌc tiếp địa D16 L=2400mm set 5             100.800              504.000
PVC Pipe D32mm Ống PVC D32mm m 120               10.540           1.264.800
Testing Fee Kiểm định lot 1          2.400.000           2.400.000
Accessories Phụ kiện lot 1          6.200.000           6.200.000
SUB-TOTAL/Tổng phụ                      –          29.004.800
5. APPRAISAL AND TESTS/ THAAME DUYỆT VÀ NGHIỆM THU
Approval drawing
Thẩm duyệt thiết kế
set 1        30.000.000          30.000.000
Testing equipment
Kiểm định thiết bị
set 1        15.000.000          15.000.000
As-built drawing to license
Hoàn công ra giấy phép
set 1        75.000.000          75.000.000
SUB-TOTAL/Tổng phụ                      –        120.000.000
 
Bạn không biết Tải Tài Liệu như thế nào ? Xem Cách Tải