Bảng tham khảo mã công việc cho công việc lập đơn giá dự toán, dự thầu

Trong quá trình lập hồ sơ dự toán, hồ sơ dự thầu việc áp dụng đúng đơn giá và định mức là điều vô cùng quan trọng. Sau đây Hồ sơ xây dựng xin giới thiệu bảng mã (tham khảo) của 1 công trình dân dụng thực tế họ sử dụng. Bạn cần chi tiết trao đổi vào Group của Cộng đồng xây dựng theo đường dẫn phía dưới để nhiều người trao đổi thêm : Các bạn có thể tham khảo thêm 8 bước lập dự toán cho người mới bắt đầu.

STT MÃ HIỆU NHÀ HIỆU BỘ ĐƠN VỊ
1 AB.25213 Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 100m3
2 AB.11323 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III m3
3 AB.13112 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 m3
4 AB.41413 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 100m3
5 AB.42313 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 100m3
6 AB.13411 Đắp cát nền móng công trình m3
7 AF.11111 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4×6 M100 m3
8 AF.11111 Bê tông lót nền đá 4×6 M100 m3
9 AF.11213 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1×2 M200 m3
10 AF.12213 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1×2 M200 m3
11 AF.32313 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1×2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) m3
12 AF.32113 Bê tông tường đá 1×2 M200 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm m3
13 AF.32313 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1×2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) m3
14 AF.12513 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1×2 M200 m3
15 AF.12613 Bê tông cầu thang thường đá 1×2 M200 m3
16 AF.81111 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy 100m2
17 AF.81122 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 100m2
18 AF.81132 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 100m2
19 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 100m2
20 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 100m2
21 AF.81151 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 100m2
22 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 100m2
23 AF.81161 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường 100m2
24 AF.61110 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm tấn
25 AF.61120 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm tấn
26 AF.61130 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm tấn
27 AF.61413 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=50m tấn
28 AF.61423 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=50m tấn
29 AF.61433 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=50m tấn
30 AF.61513 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=50m tấn
31 AF.61523 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=50m tấn
32 AF.61533 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=50m tấn
33 AF.61313 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=50m tấn
34 AF.61323 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=50m tấn
35 AF.61712 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=50m tấn
36 AF.61613 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=50m tấn
37 AF.61623 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=50m tấn
38 AF.61813 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=50m tấn
39 AF.61823 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=50m tấn
40 AE.51114 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M75 m3
41 AE.63233 Xây tường gạch thẻ 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50, xây tường bao quanh m3
42 AE.63233 Xây tường gạch thẻ 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50, xây tường bên trong nhà m3
43 AE.63233 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50 m3
44 AE.63133 Xây tường gạch thẻ 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 m3
45 AE.63133 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 m3
46 AE.63213 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50, xây gạch chân tường m3
47 AE.64133 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 m3
48 AE.54133 Xây bậc cầu thang, tam cấp gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 m3
49 AK.21123 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
50 AK.21123 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
51 AK.21223 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
52 AK.22124 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 m2
53 AK.23114 Trát xà dầm vữa M75 m2
54 AK.23214 Trát trần vữa M75 m2
55 AK.21123 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50, chân tường m2
56 AK.21223 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50, má cửa m2
57 AK.51250 Lát nền, sàn gạch ceramic 40×40 vữa M75 m2
58 AK.51240 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn30x30 vữa M75 m2
59 AK.31130 ốp tường, trụ, cột gạch 30x30cm m2
60 AK.56210 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp m2
61 AK.56220 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang m2
62 TT Tấm granito đúc sẵn (mặt đứng) m2
63 AK.56230 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại m2
64 TT Khung sắt đỡ bàn đá khu WC m2
65 AK.84224 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis m2
66 AK.84222 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis m2
67 AK.92111 Chống thấm mái, sê nô m2
68 AK.64310 Làm trần bằng tấm nhựa có khung xương khu WC m2
69 TT Vách ngăn khu WC tấm coposite m2
70 TT Cửa đi thủy lực, kính trắng dày 12 mm m2
71 TT Bản lề thủy lực thái Lan bộ
72 TT Tay nắm Inox bộ
73 TT Kẹp kính cái
74 TT Kẹp góc cái
75 TT Khóa kính cái
76 TT Nẹp xập nhôm 38 (trắng xứ) md
77 TT Cửa đI khuôn gỗ, pano kính mờ dày 5 mm gỗ nhóm 3 m2
78 TT Cửa sổ khuôn gỗ, pano kính mờ dày 5 mm gỗ nhóm 3 m2
79 TT Cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 mm cửa sổ mở trượt 2 cánh, cửa Aisia Window (lấy TBG 3/2012 TPHCM) m2
80 TT Vách kinh khung nhôm, sơn tĩnh điện Aisia Window (lấy TBG 3/2012 TPHCM) m2
81 TT Khóa cửa tay gạt Minh Khai bộ
82 TT Khuôn cửa đơn KT 60×140 m
83 TT Nẹp khuôn cửa m
84 AK.83112 Đánh véc ni cửa đi, cửa sổ, khuôn, nẹp m2
85 AH.31211 Lắp dựng khuôn cửa kép m
86 AH.32111 Lắp dựng cửa vào khuôn m2
87 AI.63121 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm m2
88 AI.63231 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền m2
89 AI.11622 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm tấn
90 AK.83422 Sơn sắt thép các loại 3 nước m2
91 AI.63221 Lắp dựng hoa sắt cửa m2
92 TT Lan can thép dẹp, tay vịn gỗ vách kính m2
93 TT Lan can thép dẹp, tay vịn gỗ cầu thang m2
94 AK.13120 Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông m2
95 AL.61120 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 50m 100m2
96 AB.11313 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III m3
97 AF.15514 Bê tông gạch vỡ M75 m3
98 AE.63113 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 m3
99 AE.63213 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 m3
100 AK.21223 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
101 AG.11413 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô … đúc sẵn đá 1×2 M200 m3
102 AG.13221 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn tấn
103 AG.31311 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 100m2
104 AG.42131 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg cái
105 AK.42314 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 m2
106 AB.11443 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu >1m đất cấp III 1m3
107 AF.11111 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4×6 M100 m3
108 AF.11223 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1×2 M200 m3
109 AF.81122 Ván khuôn móng – móng vuông, chữ nhật 100m2
110 AF.61110 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm 1 tấn
111 AE.51114 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M75 m3
112 AK.21223 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
113 AK.21213 Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M50 m2
114 AG.11413 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô … đúc sẵn đá 1×2 M200 m3
115 AG.31311 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 100m2
116 AG.13221 Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sn 1 tấn
117 AG.42141 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện >50 kg 1 cái
118 BA.13605+TT Đèn lốp bóng halogen 40w chụp thuỷ tinh d=250 – ốp trần  bộ
119 BA.13302+TT Bộ đèn tuýp 2 bóng*36w.máng sắt sơn hình chữ v -loại 1200*300*95 bộ
120 BA.13301+TT bộ đèn tuýp 1 bóng*36w.máng sắt sơn hình chữ v  bộ
121 BA.13203+TT bộ đèn tuýp 3 bóng*18w.máng sắt sơn hình chữ v(có chóa phản quang)-loại 600*600*95 bộ
122 BA.11101+TT Lắp đặt quạt trần cái
123 TT hộp điều tốc quạt trần 5a – 220v  cái
124 BA.11202+TT quạt thông gió loại gắn tường 40w/350*350 cái
125 BA.18102+TT công tắc 1 hạt xoay chiều + đế nhựa chìm chống cháy  cái
126 BA.18101+TT công tắc 1 hạt + đế nhựa chìm chống cháy  cái
127 BA.18102+TT công tắc 2 hạt + đế nhựa chìm chống cháy cái
128 BA.18103+TT Công tắc 3 hạt + đế nhựa chìm chống cháy cái
129 BA.18106+TT Công tắc 6 hạt + đế nhựa chìm chống cháy cái
130 BA.18202+TT ổ cắm điện đôi có màng che 16a âm tường + đế âm chống cháy  cái
131 TT Tủ điện có màng che chứa được 5 – 10 aptomat tủ
132 TT Tủ điện kt: 1200*600*200(có cửa khóa) tủ
133 TT Tủ điện kt: 600*400*200(có cửa khóa) tủ
134 BA.20101 cọc tiếp địa thép l 63x63x6: l = 2.5m cọc
135 BA.19101 Lắp đặt Volt kế cái
136 BA.19102 Lắp đặt Ampe kế cái
137 BA.16112+TT Dây đồng trần 1*6mm2 / 600-1000v – tiếp địa m
138 BA.16111+TT Dây đồng trần 1*4mm2 / 600-1000v – tiếp địa m
139 BA.19306+TT Aptomát tự động mccb-3c-300a-415v  cái
140 BA.19303+TT Aptomát tự động mccb-3c-100a-415v  cái
141 BA.19302+TT Aptomát tự động mcb-2c-32a-250v  cái
142 BA.19302+TT Aptomát tự động mcb-2c-25a-250v  cái
143 BA.19202+TT Aptomát tự động mcb-1c-20a-250v  cái
144 BA.19202+TT Aptomát tự động mcb-1c-16a-250v  cái
145 BA.19201+TT Aptomát tự động mcb-1c-10a-250v  cái
146 TT Cáp cu /xlpe/dsta/ pvc / 3*70+1*50mm2 / 600-1000v(cáp nguồn)  m
147 TT Cáp cu /xlpe/dsta/ pvc / 3*25+1*16mm2 / 600-1000v(cáp nguồn tầng 2,3)  m
148 BA.16209+TT Cáp cu /xlpe/ pvc / 2*10mm2 / 600-1000v m
149 BA.16207+TT Cáp cu /xlpe/ pvc / 2*6mm2 / 600-1000v m
150 BA.16109+TT Dây đồng mềm bọc pvc  1 * 2,5 mm2  m
151 BA.16107+TT Dây đồng mềm bọc pvc  1 * 1,5 mm2  m
152 BA.14401+TT Ghen nhựa ống cứng d20 (2.92m/cây) m
153 BA.14402+TT ống nhựa mềm vặn xoắn hdpe – d27  m
154 BA.20402 Gia công kim thu sét chiều dài 1m cái
155 BA.20101 Cọc tiếp đất l 63x63x6, l=2,5m cọc
156 BA.20301 Dây thu sét D6 m
157 BA.20302 Dây thu sét D10 m
158 TT Thép bản L40x4 m
159 TT Giá đỡ dây D10 L=150 cái
160 TT Hộp cáp điện thoại(50×2) đôi dây Postef hoặc tương đương bộ
161 BA.18201 ổ cắm điện thoại & mạng internet(âm tường)+đế âm chống cháy cái
162 TT Cáp điện thoại 50x2x0.5mm2 m
163 TT Dây điện thoại 2x2x0.5mm2  m
164 TT Tổng đài 50 số nhật bản hoặc tương đương bộ
165 TT Bộ lưu điện nhật bản hoặc tương đương bộ
166 TT Switch  8 port 10/100/1000, port 10 Gbps (stacking ports)  cái
167 TT Switch  16 port 10/100 mbp  cái
168 TT Cat-5 UTP  Cable   m
169 BB.19101 ống gen cứng d20 tiền phong hoặc tương đương(2.92m/cây) 100m
170 BB.19105 ống nhựa cứng pvc d48 100m
171 BB.19407+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 67mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
172 BB.19406+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 50mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
173 BB.19405+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 40mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
174 BB.19404+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 32mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
175 BB.19403+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 25mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
176 BB.19402+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 20mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
177 BB.29407+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 63×50 mm  cái
178 BB.29406+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 50×40 mm  cái
179 BB.29405+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 32×40 mm  cái
180 BB.29404+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 32×25 mm  cái
181 BB.29403+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 20×25 mm  cái
182 BB.29407+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D63x63 cái
183 BB.29406+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D50x50 cái
184 BB.29405+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D40x40 cái
185 BB.29404+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D32x32 cái
186 BB.29403+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D25x25 cái
187 BB.29402+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D20x20 cái
188 BB.29407+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D63x50 cái
189 BB.29406+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D50x40 cái
190 BB.29405+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D40x32 cái
191 BB.29404+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D32x25 cái
192 BB.29403+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D25x20 cái
193 BB.29407+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D63x63 cái
194 BB.29406+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D50x50 cái
195 BB.29405+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D40x40 cái
196 BB.29404+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D32x32 cái
197 BB.29403+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D25x25 cái
198 BB.29402+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D20x20 cái
199 BB.36605+TT Van hai chiều d63 cái
200 BB.36604+TT Van hai chiều d50 cái
201 BB.36603+TT Van hai chiều d40 cái
202 BB.36601+TT Van hai chiều d25 cái
203 BB.36601+TT Van một chiều d25 cái
204 BB.36601+TT Van xả nước D25 cái
205 BB.38107+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D63 cái
206 BB.38106+TT Giắc conhựa chịu nhiệt D50 cái
207 BB.38105+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D40 cái
208 BB.38104+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D32 cái
209 BB.38103+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D25 cái
210 BB.38102+TT Giắc co nhựa chịu nhiệtD20 cái
211 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D63 cái
212 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D50 cái
213 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D40 cái
214 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D32 cái
215 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D25 cái
216 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D20 cái
217 TT Rọ bơm D25 cái
218 BB.42201+TT Lắp đặt phễu thu D25 cái
219 TT Đồng hồ đo nước D25 cái
220 TT Máy bơm nước cái
221 BB.41101+Tt Lắp đặt chậu rửa 1 vòi bộ
222 BB.41501+TT Lắp đặt vòi rửa chậu vigalcera bộ
223 BB.41301+TT Lắp đặt chậu tiểu nam vigalcera bộ
224 BB.41302+TT Lắp đặt chậu tiểu nữ vigalcera bộ
225 BB.41401+TT Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen bộ
226 BB.42401+TT Lắp đặt gương soi cái
227 BB.42402+TT Lắp đặt kệ kính cái
228 BB.41201+TT Lắp đặt chậu xí bệt vigalcera bộ
229 BB.42501+TT Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cái
230 BB.42404+TT Lắp đặt hộp đựng giấy cái
231 TT Vòi tưới nước D20 bộ
232 BB.43108+TT Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 4m3 bể nằm bể
233 BB.43103+TT Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 bể nằm bể
234 TT Bình bọt cứu hoả ABCD bình
235 TT Bình bọt cứu hoả MFZ4 bình
236 BB.34101+TT Lắp đặt họng cứu hỏa vách tường cái
237 BB.19404+TT Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
238 BB.19406+TT Lắp đặt ống nhựa PVC đk 48mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
239 BB.19407+TT Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
240 BB.19408+TT Lắp đặt ống nhựa PVC đk 76mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
241 BB.19409+TT Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
242 BB.19411+TT Lắp đặt ống nhựa PVC đk 110mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
243 BB.19412+TT Lắp đặt ống nhựa PVC đk 150mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
244 BB.29408+TT Lắp đặt côn nhựa PVC đk 76x34mm  cái
245 BB.29408+TT Lắp đặt T 90 nhựa PVC đk 76x34mm  cái
246 BB.29408+TT Lắp đặt T 135 nhựa PVC đk 76x34mm  cái
247 BB.29409+TT Lắp đặt T 135 nhựa PVC đk 90x90mm  cái
248 BB.29107+TT Lắp đặt T 135 nhựa PVC đk 110x110mm  cái
249 BB.29107+TT Lắp đặt T 135 nhựa PVC đk 125x125mm  cái
250 BB.29407+TT Lắp đặt cút nhựa 90 PVC đk 60mm  cái
251 BB.29408+TT Lắp đặt cút nhựa 90 PVC đk 76mm  cái
252 BB.29409+TT Lắp đặt cút nhựa 90 PVC đk 90mm  cái
253 BB.29107+TT Lắp đặt cút nhựa 90 PVC đk 110mm  cái
254 BB.29107+TT Lắp đặt cút nhựa 90 PVC đk 125mm  cái
255 BB.29407+TT Lắp đặt cút nhựa 135 PVC đk 60mm  cái
256 BB.29408+TT Lắp đặt cút nhựa 135 PVC đk 76mm  cái
257 BB.29409+TT Lắp đặt cút nhựa 135 PVC đk 90mm  cái
258 BB.29107+TT Lắp đặt cút nhựa 135 PVC đk 110mm  cái
259 BB.29107+TT Lắp đặt cút nhựa 135 PVC đk 125mm  cái
260 TT cầu thu nước mái d76 cái
261 BB.42202+TT phễu thu nước d110 cái
262 TT neo giữ ống cái
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ NHÀ XƯỞNG ĐẸP
Trụ sở chính: Số 17 Tố Hữu – C37 Bộ Công An – Tố Hữu – Nam Từ Liêm

Hotline : 0904.87.33.88 - 0912.07.64.66
Website: www.VNCDesign.com.vn - www.Nhaxuongdep.net
Bạn không biết Tải Tài Liệu như thế nào ? Xem Cách Tải

1 BÌNH LUẬN

  1. Anh chị muốn Dowload hoặc hỗ trợ trực tiếp vui lòng để lại Email và số điện thoại. Team Hồ sơ xây dựng .com

Comments are closed.