Bảng tham khảo mã công việc cho công việc lập đơn giá dự toán, dự thầu

1
6776
 

Trong quá trình lập hồ sơ dự toán, hồ sơ dự thầu việc áp dụng đúng đơn giá và định mức là điều vô cùng quan trọng. Sau đây Hồ sơ xây dựng xin giới thiệu bảng mã (tham khảo) của 1 công trình dân dụng thực tế họ sử dụng. Bạn cần chi tiết trao đổi vào Group của Cộng đồng xây dựng theo đường dẫn phía dưới để nhiều người trao đổi thêm : Các bạn có thể tham khảo thêm

8 bước lập dự toán cho người mới bắt đầu.

Mật khẩu : Cuối bài viết

Sau đây là là mã hiệu công tác xây dựng hạng mục công trình Nhà hiệu bộ – Công trình dân dụng để quý vị tham khảo :

MÃ HIỆU CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AB.25213 Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 100m3
2 AB.11323 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III m3
3 AB.13112 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 m3

MÃ HIỆU CÔNG TÁC VẬN CHUYỂN

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AB.41413 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 100m3
2 AB.13112 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 100m3

MÃ HIỆU CÔNG TÁC ĐẮP ĐẤT

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AB.13112 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 m3
2 AB.13411 Đắp cát nền móng công trình m3

MÃ HIỆU CÔNG TÁC BÊ TÔNG

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AF.11111 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4×6 M100 m3
2 AF.11111 Bê tông lót nền đá 4×6 M100 m3
3 AF.11213 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1×2 M200 m3
4 AF.12213 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1×2 M200 m3
5 AF.32313 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1×2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) m3
6 AF.32113 Bê tông tường đá 1×2 M200 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm m3
7 AF.32313 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1×2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) m3
8 AF.12513 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1×2 M200 m3
9 AF.12613 Bê tông cầu thang thường đá 1×2 M200 m3

MÃ HIỆU CÔNG TÁC SẢN XUẤT THÁO DỠ VÁN KHUÔN

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AF.81111 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy 100m2
2 AF.81122 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 100m2
3 AF.81132 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 100m2
4 AF.81141 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 100m2
5 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 100m2
6 AF.81151 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái 100m2
7 AF.81152 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 100m2
8 AF.81161 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường 100m2

MÃ HIỆU CÔNG TÁC SẢN XUẤT LẮP DỰNG CỐT THÉP

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AF.61110 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm tấn
2 AF.61120 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm tấn
3 AF.61130 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm tấn
4 AF.61413 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=50m tấn
5 AF.61423 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=50m tấn
6 AF.61433 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=50m tấn
7 AF.61513 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=50m tấn
8 AF.61523 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=50m tấn
9 AF.61533 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=50m tấn
10 AF.61313 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=50m tấn
11 AF.61323 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=50m tấn
12 AF.61712 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=50m tấn
13 AF.61613 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=50m tấn
14 AF.61623 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=50m tấn
15 AF.61813 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=50m tấn
16 AF.61823 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=50m tấn

 

MÃ HIỆU CÔNG TÁC XÂY TƯỜNG

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AE.51114 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm M75 m3
2 AE.63233 Xây tường gạch thẻ 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50, xây tường bao quanh m3
3 AE.63233 Xây tường gạch thẻ 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50, xây tường bên trong nhà m3
4 AE.63233 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50 m3
5 AE.63133 Xây tường gạch thẻ 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 m3
6 AE.63133 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 m3
7 AE.63213 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50, xây gạch chân tường m3
8 AE.64133 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 m3
9 AE.54133 Xây bậc cầu thang, tam cấp gạch thẻ 4x8x19 h<=50m M50 m3

 

MÃ HIỆU CÔNG TÁC TRÁT TƯỜNG – DẦM – SÀN

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AK.21123 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
2 AK.21123 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
3 AK.21223 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 m2
4 AK.22124 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 m2
5 AK.23114 Trát xà dầm vữa M75 m2
6 AK.23214 Trát trần vữa M75 m2
7 AK.21123 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50, chân tường m2
8 AK.21223 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50, má cửa m2

 

MÃ HIỆU CÔNG TÁC ỐP LÁT – NỀN

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AK.51250 Lát nền, sàn gạch ceramic 40×40 vữa M75 m2
2 AK.51240 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn30x30 vữa M75 m2
3 AK.31130 ốp tường, trụ, cột gạch 30x30cm m2
4 AK.56210 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp m2
5 AK.56220 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang m2
6 TT Tấm granito đúc sẵn (mặt đứng) m2
7 AK.56230 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại m2

MÃ HIỆU CÔNG TÁC SƠN – BẢ

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AK.84224 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis m2
2 AK.84222 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis m2
3 AK.92111 Chống thấm mái, sê nô m2

 

MÃ HIỆU CÔNG TÁC CỬA – HOA SẮT – LAN AN

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 AK.64310 Làm trần bằng tấm nhựa có khung xương khu WC m2
2 AK.83112 Đánh véc ni cửa đi, cửa sổ, khuôn, nẹp m2
3 AH.31211 Lắp dựng khuôn cửa kép m
4 AH.32111 Lắp dựng cửa vào khuôn m2
5 AI.63121 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm m2
6 AI.63231 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền m2
7 AI.11622 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm tấn
8 AK.83422 Sơn sắt thép các loại 3 nước m2
9 AI.63221 Lắp dựng hoa sắt cửa m2
10 AK.13120 Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông m2

MÃ HIỆU CÔNG TÁC PHẦN ĐIỆN

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 BA.13605+TT Đèn lốp bóng halogen 40w chụp thuỷ tinh d=250 – ốp trần bộ
2 BA.13302+TT Bộ đèn tuýp 2 bóng*36w.máng sắt sơn hình chữ v -loại 1200*300*95 bộ
3 BA.13301+TT bộ đèn tuýp 1 bóng*36w.máng sắt sơn hình chữ v bộ
4 BA.13203+TT bộ đèn tuýp 3 bóng*18w.máng sắt sơn hình chữ v(có chóa phản quang)-loại 600*600*95 bộ
5 BA.11101+TT Lắp đặt quạt trần cái
6 TT hộp điều tốc quạt trần 5a – 220v cái
7 BA.11202+TT quạt thông gió loại gắn tường 40w/350*350 cái
8 BA.18102+TT công tắc 1 hạt xoay chiều + đế nhựa chìm chống cháy cái
9 BA.18101+TT công tắc 1 hạt + đế nhựa chìm chống cháy cái
10 BA.18102+TT công tắc 2 hạt + đế nhựa chìm chống cháy cái
11 BA.18103+TT Công tắc 3 hạt + đế nhựa chìm chống cháy cái
12 BA.18106+TT Công tắc 6 hạt + đế nhựa chìm chống cháy cái
13 BA.18202+TT ổ cắm điện đôi có màng che 16a âm tường + đế âm chống cháy cái
14 TT Tủ điện có màng che chứa được 5 – 10 aptomat tủ
15 TT Tủ điện kt: 1200*600*200(có cửa khóa) tủ
16 TT Tủ điện kt: 600*400*200(có cửa khóa) tủ
17 BA.20101 cọc tiếp địa thép l 63x63x6: l = 2.5m cọc
18 BA.19101 Lắp đặt Volt kế cái
19 BA.19102 Lắp đặt Ampe kế cái
20 BA.16112+TT Dây đồng trần 1*6mm2 / 600-1000v – tiếp địa m
21 BA.16111+TT Dây đồng trần 1*4mm2 / 600-1000v – tiếp địa m
22 BA.19306+TT Aptomát tự động mccb-3c-300a-415v cái
23 BA.19303+TT Aptomát tự động mccb-3c-100a-415v cái
24 BA.19302+TT Aptomát tự động mcb-2c-32a-250v cái
25 BA.19302+TT Aptomát tự động mcb-2c-25a-250v cái
26 BA.19202+TT Aptomát tự động mcb-1c-20a-250v cái
27 BA.19202+TT Aptomát tự động mcb-1c-16a-250v cái
28 BA.19201+TT Aptomát tự động mcb-1c-10a-250v cái
29 TT Cáp cu /xlpe/dsta/ pvc / 3*70+1*50mm2 / 600-1000v(cáp nguồn) m
30 TT Cáp cu /xlpe/dsta/ pvc / 3*25+1*16mm2 / 600-1000v(cáp nguồn tầng 2,3) m
31 BA.16209+TT Cáp cu /xlpe/ pvc / 2*10mm2 / 600-1000v m
32 BA.16207+TT Cáp cu /xlpe/ pvc / 2*6mm2 / 600-1000v m
33 BA.16109+TT Dây đồng mềm bọc pvc1 * 2,5 mm2 m
34 BA.16107+TT Dây đồng mềm bọc pvc1 * 1,5 mm2 m
35 BA.14401+TT Ghen nhựa ống cứng d20 (2.92m/cây) m
36 BA.14402+TT ống nhựa mềm vặn xoắn hdpe – d27 m

 

MÃ HIỆU CÔNG TÁC CHỐNG SÉT

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 BA.20402 Gia công kim thu sét chiều dài 1m cái
2 BA.20101 Cọc tiếp đất l 63x63x6, l=2,5m cọc
3 BA.20301 Dây thu sét D6 m
4 BA.20302 Dây thu sét D10 m
5 TT Thép bản L40x4 m
6 TT Giá đỡ dây D10 L=150 cái

 

MÃ HIỆU CÔNG TÁC HỆ THỐNG TỔNG ĐÀI – ĐIỆN THOẠI

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 TT Hộp cáp điện thoại(50×2) đôi dây Postef hoặc tương đương bộ
2 BA.18201 ổ cắm điện thoại & mạng internet(âm tường)+đế âm chống cháy cái
3 TT Cáp điện thoại 50x2x0.5mm2 m
4 TT Dây điện thoại 2x2x0.5mm2 m
5 TT Tổng đài 50 số nhật bản hoặc tương đương bộ
6 TT Bộ lưu điện nhật bản hoặc tương đương bộ
7 TT Switch8 port 10/100/1000, port 10 Gbps (stacking ports) cái
8 TT Switch16 port 10/100 mbp cái
9 TT Cat-5 UTPCable m
10 BB.19101 ống gen cứng d20 tiền phong hoặc tương đương(2.92m/cây) 100m
11 BB.19105 ống nhựa cứng pvc d48 100m

 

MÃ HIỆU CÔNG TÁC CẤP – THOÁT NƯỚC

Stt Mã hiệu Nội dung công việc Đơn vị
1 BB.19407+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 67mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
2 BB.19406+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 50mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
3 BB.19405+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 40mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
4 BB.19404+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 32mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
5 BB.19403+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 25mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
6 BB.19402+TT Lắp đặt ống nhựa PVC chịu nhiệt đk 20mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m 100m
7 BB.29407+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 63×50 mm cái
8 BB.29406+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 50×40 mm cái
9 BB.29405+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 32×40 mm cái
10 BB.29404+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 32×25 mm cái
11 BB.29403+TT Lắp đặt côn nhựa chịu nhiệt PVC đk 20×25 mm cái
12 BB.29407+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D63x63 cái
13 BB.29406+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D50x50 cái
14 BB.29405+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D40x40 cái
15 BB.29404+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D32x32 cái
16 BB.29403+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D25x25 cái
17 BB.29402+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D20x20 cái
18 BB.29407+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D63x50 cái
19 BB.29406+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D50x40 cái
20 BB.29405+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D40x32 cái
21 BB.29404+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D32x25 cái
22 BB.29403+TT Tê 90 nhựa chịu nhiệt D25x20 cái
23 BB.29407+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D63x63 cái
24 BB.29406+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D50x50 cái
25 BB.29405+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D40x40 cái
26 BB.29404+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D32x32 cái
27 BB.29403+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D25x25 cái
28 BB.29402+TT Cút 90 nhựa chịu nhiệt D20x20 cái
29 BB.36605+TT Van hai chiều d63 cái
30 BB.36604+TT Van hai chiều d50 cái
31 BB.36603+TT Van hai chiều d40 cái
32 BB.36601+TT Van hai chiều d25 cái
33 BB.36601+TT Van một chiều d25 cái
34 BB.36601+TT Van xả nước D25 cái
35 BB.38107+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D63 cái
36 BB.38106+TT Giắc conhựa chịu nhiệt D50 cái
37 BB.38105+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D40 cái
38 BB.38104+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D32 cái
39 BB.38103+TT Giắc co nhựa chịu nhiệt D25 cái
40 BB.38102+TT Giắc co nhựa chịu nhiệtD20 cái
41 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D63 cái
42 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D50 cái
43 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D40 cái
44 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D32 cái
45 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D25 cái
46 TT Măng xông nhựa chịu nhiệt D20 cái
47 TT Rọ bơm D25 cái
48 BB.42201+TT Lắp đặt phễu thu D25 cái
49 TT Đồng hồ đo nước D25 cái
50 TT Máy bơm nước cái
51 BB.41101+Tt Lắp đặt chậu rửa 1 vòi bộ
52 BB.41501+TT Lắp đặt vòi rửa chậu vigalcera bộ
53 BB.41301+TT Lắp đặt chậu tiểu nam vigalcera bộ
54 BB.41302+TT Lắp đặt chậu tiểu nữ vigalcera bộ
55 BB.41401+TT Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen bộ
56 BB.42401+TT Lắp đặt gương soi cái
57 BB.42402+TT Lắp đặt kệ kính cái
58 BB.41201+TT Lắp đặt chậu xí bệt vigalcera bộ
59 BB.42501+TT Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cái
60 BB.42404+TT Lắp đặt hộp đựng giấy cái
61 TT Vòi tưới nước D20 bộ
62 BB.43108+TT Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 4m3 bể nằm bể
63 BB.43103+TT Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 bể nằm bể

 

 
Bạn không biết Tải Tài Liệu như thế nào ? Xem Cách Tải

1 BÌNH LUẬN

  1. Anh chị muốn Dowload hoặc hỗ trợ trực tiếp vui lòng để lại Email và số điện thoại. Team Hồ sơ xây dựng .com

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây